electronic text

Học thuật
Thân thiện
electronic text

An electronic text document is displayed on a computer monitor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Văn bản, tài liệu điện tử: Chỉ nội dung văn bản (chữ viết) được tạo ra, lưu trữ, hoặc hiển thịdạng kỹ thuật số, có thể được xử lý truy cập bằng máy tính hoặc các thiết bị điện tử khác. tồn tại dưới dạng dữ liệu số thay vì trên giấy in.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The library provides access to thousands of electronic texts. (Thư viện cung cấp quyền truy cập vào hàng nghìn văn bản điện tử.)
    • Please send the report as an electronic text file. (Vui lòng gửi báo cáo dưới dạng tệp tài liệu điện tử.)
    • Many classic books are now available as electronic texts. (Nhiều cuốn sách kinh điển giờ đây sẵn dưới dạng văn bản điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "born-digital electronic text": văn bản điện tử nguyên bản số, chỉ những tài liệu được tạo ra trực tiếpđịnh dạng kỹ thuật số ngay từ đầu, thay vì được số hóa từ bản in.
    • The author's blog posts are considered born-digital electronic texts. (Các bài đăng trên blog của tác giả được coi những văn bản điện tử nguyên bản số.)
Biến thể từ gần giống
  • E-text (n): Cách viết tắt thông dụng của "electronic text", cùng nghĩa.

    • The course materials are all in e-text format. (Tài liệu khóa học đềuđịnh dạng văn bản điện tử.)
  • Digital text (n): Văn bản số, thuật ngữ gần nghĩa, nhấn mạnh đến định dạng số.

    • The shift from print to digital text has changed how we read. (Sự chuyển dịch từ bản in sang văn bản số đã thay đổi cách chúng ta đọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Digital document: tài liệu số.
  • Machine-readable text: văn bản có thể đọc được bằng máy.
electronic text

An electronic text document is displayed on a computer monitor.

Noun
  1. văn bản, tài liệu điện tử